arms industry

arms industry

The arms industry supplies military equipment to many countries.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp khímột ngành công nghiệp sản xuất khí chiến tranh, bao gồm thiết kế, chế tạo, bảo trì buôn bán các loại khí, đạn dược thiết bị quân sự.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp khí một đóng góp lớn cho nền kinh tế toàn cầu.)
  • (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào ngành công nghiệp khí để đảm bảo an ninh quốc gia.)
  • (Ngành công nghiệp khí thường bị chỉ trích thúc đẩy xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the arms industry": thuộc về ngành công nghiệp khí.
    • He has worked in the arms industry for over two decades. (Ông ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp khí hơn hai thập kỷ.)
  • "the global arms industry": ngành công nghiệp khí toàn cầu.
    • The global arms industry is dominated by a few major corporations. (Ngành công nghiệp khí toàn cầu bị chi phối bởi một vài tập đoàn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arms (danh từ): khí (nói chung).
    • The country is increasing its stockpile of arms. (Quốc gia này đang tăng cường kho dự trữ khí.)
  • Industry (danh từ): ngành công nghiệp.
    • The automotive industry is another important sector. (Ngành công nghiệp ô tô một lĩnh vực quan trọng khác.)
  • Weapons industry (danh từ): ngành công nghiệp khí (từ đồng nghĩa).
    • The weapons industry is closely regulated by international treaties. (Ngành công nghiệp khí được quản lý chặt chẽ bởi các hiệp ước quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Defence industry: ngành công nghiệp quốc phòng (thường nhấn mạnh vào mục đích bảo vệ).
  • Military industry: ngành công nghiệp quân sự (tập trung vào các sản phẩm quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "arms industry", nhưng có thể dùng: - Supply arms: cung cấp khí. - Many nations supply arms to allied countries. (Nhiều quốc gia cung cấp khí cho các nước đồng minh.) - Export arms: xuất khẩu khí. - The company exports arms to several regions. (Công ty này xuất khẩu khí đến một số khu vực.)

Thành ngữ liên quan
  • To beat swords into ploughshares: biến kiếm thành lưỡi cày (chuyển từ sản xuất khí sang sản xuất hàng hóa hòa bình).
    • After the war, the factory beat swords into ploughshares, shifting from the arms industry to agricultural equipment. (Sau chiến tranh, nhà máy đã biến kiếm thành lưỡi cày, chuyển từ ngành công nghiệp khí sang thiết bị nông nghiệp.)